|
KHÓA HỌC
|
THỜI GIAN
|
HỌC PHÍ
|
|
Foundation Certificate in Art and Design (Chứng chỉ dự bị đại học ngành nghệ thuật và thiết kế)
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800/ 2 kỳ
£ 9,450 /3 kỳ
|
|
Foundation Certificate in Business, Law and Social Sciences (Chứng chỉ dự bị khoa học xã hội, đại học ngành kinh doanh, luật,
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800/ 2 kỳ
£ 9,450 /3 kỳ
|
|
Foundation Certificate in Computing (Chứng chỉ dự bị đại học ngành tin học
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800/ 2 kỳ
£ 9,450 /3 kỳ
|
|
Foundation Certificate in Media and Communications (Chứng chỉ dự bị đại học ngành truyền thông và giao tiếp
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800/ 2 kỳ
£ 9,450 /3 kỳ
|
|
Diploma in Business, Computing, Engineering (Chứng chỉ ngành kinh doanh, tin học)
|
|
£ 8,750 (2 kỳ)
£10,250 (3kỳ
|
|
Graduate Diploma in Business, Computing (Chứng chỉ sau đại học ngành kinh doanh, tin học)
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,750 (2 kỳ)
£10,250 (3kỳ)
|
|
Graduate Diploma in Gallery, Museum and Heritage Management. (Chứng chỉ sau đại học ngành triển lãm, bảo tàng, quản lý tài sản)
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800 (2 kỳ)
£ 9,450 (3 kỳ)
|
|
Graduate Diploma in International Relations (Chứng chỉ sau đại học ngành quan hệ quốc tế
|
Tháng1,5/201
|
£ 8,800 (2 kỳ)
£ 9,450 (3 kỳ)
|
|
Graduate Diploma in Journalism, Media and Communications (Chứng chỉ sau đại học ngành báo chí, truyền thông và giao tiếp)
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800 (2 kỳ)
£ 9,450 (3 kỳ)
|
|
Graduate Diploma in Lagal Studies (Chứng chỉ sau đại học ngành luật)
|
Tháng1,5/2011
|
£ 8,800 (2 kỳ)
£ 9,450 (3 kỳ)
|